1800.1159

Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 26/06/2017 8:20:30 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.670 22.690 22.760
USD-2
22.650 22.690 22.760
EUR
25.225 25.327 25.564
GBP
28.725 28.840 29.096
JPY
202,4 203,2 205,2
AUD
17.030 17.098 17.307
CAD
16.945 17.064 17.213
SGD
0 16.302 16.465
CHF
0 23.321 23.562
HKD
0 2.882 2.947
NZD
0 16.434 16.643

Tỷ giá hối đoái cập nhật 26/06/2017 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.665 22.685 22.755
USD-2
22.645 22.685 22.755
EUR
25.161 25.262 25.501
GBP
28.687 28.802 29.053
JPY
202,4 203,2 205,2
AUD
17.042 17.111 17.320
CAD
16.992 17.112 17.261
SGD
0 16.305 16.468
CHF
0 23.299 23.537
HKD
0 2.881 2.946
NZD
0 16.446 16.653