1900.571.581

Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 24/01/2017 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.490 22.510 22.590
USD-2
22.470 22.510 22.590
EUR
23.999 24.095 24.345
GBP
27.849 27.961 28.225
JPY
197,1 197,9 199,9
AUD
16.884 16.952 17.174
CAD
16.784 16.902 17.060
SGD
0 15.818 15.962
CHF
0 22.457 22.700
HKD
0 2.874 2.940
NZD
0 16.160 16.378

Tỷ giá hối đoái cập nhật 24/01/2017 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.490 22.510 22.590
USD-2
22.470 22.510 22.590
EUR
23.999 24.095 24.345
GBP
27.849 27.961 28.225
JPY
197,1 197,9 199,9
AUD
16.884 16.952 17.174
CAD
16.784 16.902 17.060
SGD
0 15.818 15.962
CHF
0 22.457 22.700
HKD
0 2.874 2.940
NZD
0 16.160 16.378