1900.571.581

Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 24/03/2017 9:28:15 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.730 22.750 22.820
USD-2
22.710 22.750 22.820
EUR
24.309 24.407 24.645
GBP
28.205 28.318 28.581
JPY
202,8 203,6 205,6
AUD
17.177 17.246 17.456
CAD
16.843 16.961 17.108
SGD
0 16.185 16.325
CHF
0 22.776 23.007
HKD
0 2.901 2.966
NZD
0 15.866 16.075

Tỷ giá hối đoái cập nhật 24/03/2017 8:09:18 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.740 22.760 22.830
USD-2
22.720 22.760 22.830
EUR
24.320 24.418 24.660
GBP
28.224 28.337 28.600
JPY
203 203,8 205,7
AUD
17.221 17.290 17.505
CAD
16.871 16.990 17.137
SGD
0 16.204 16.341
CHF
0 22.796 23.027
HKD
0 2.903 2.967
NZD
0 15.909 16.118