1900.571.581

Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 27/04/2017 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.690 22.710 22.780
USD-2
22.670 22.710 22.780
EUR
24.630 24.729 24.966
GBP
28.915 29.031 29.285
JPY
202,3 203,1 205,1
AUD
16.887 16.955 17.170
CAD
16.565 16.681 16.824
SGD
0 16.246 16.391
CHF
0 22.755 22.992
HKD
0 2.891 2.955
NZD
0 15.602 15.807

Tỷ giá hối đoái cập nhật 27/04/2017 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.690 22.710 22.780
USD-2
22.670 22.710 22.780
EUR
24.630 24.729 24.966
GBP
28.915 29.031 29.285
JPY
202,3 203,1 205,1
AUD
16.887 16.955 17.170
CAD
16.565 16.681 16.824
SGD
0 16.246 16.391
CHF
0 22.755 22.992
HKD
0 2.891 2.955
NZD
0 15.602 15.807