1800.1159

Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 23/06/2017 8:16:10 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.665 22.685 22.755
USD-2
22.645 22.685 22.755
EUR
25.114 25.215 25.454
GBP
28.578 28.693 28.943
JPY
202,3 203,1 205
AUD
16.970 17.038 17.247
CAD
16.986 17.105 17.251
SGD
0 16.257 16.418
CHF
0 23.261 23.498
HKD
0 2.881 2.946
NZD
0 16.380 16.584

Tỷ giá hối đoái cập nhật 23/06/2017 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.665 22.685 22.755
USD-2
22.645 22.685 22.755
EUR
25.136 25.237 25.479
GBP
28.553 28.668 28.923
JPY
202,6 203,5 205,4
AUD
17.001 17.070 17.279
CAD
16.865 16.984 17.131
SGD
0 16.285 16.448
CHF
0 23.240 23.476
HKD
0 2.881 2.945
NZD
0 16.369 16.575