1900.571.581

Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 27/02/2017 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.750 22.770 22.840
USD-2
22.730 22.770 22.840
EUR
23.936 24.032 24.274
GBP
28.384 28.498 28.750
JPY
200,5 201,3 203,2
AUD
17.423 17.493 17.704
CAD
17.222 17.344 17.498
SGD
0 16.158 16.300
CHF
0 22.548 22.791
HKD
0 2.907 2.971
NZD
0 16.380 16.594

Tỷ giá hối đoái cập nhật 27/02/2017 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.750 22.770 22.840
USD-2
22.730 22.770 22.840
EUR
23.936 24.032 24.274
GBP
28.384 28.498 28.750
JPY
200,5 201,3 203,2
AUD
17.423 17.493 17.704
CAD
17.222 17.344 17.498
SGD
0 16.158 16.300
CHF
0 22.548 22.791
HKD
0 2.907 2.971
NZD
0 16.380 16.594