TỶ GIÁ MUA BÁN NGOẠI TỆ
FOREIGN EXCHANGE RATE
Ngày (Date) 15/1/2021
Thời gian (Valid from) 8:00 AM
  MUA VÀO BÁN RA
  BID ASK
Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản Tiền mặt
Cash Transfer Transfer Cash
USD >50 22,980 23,000 23,170 23,170
USD <50 22,960 23,000 23,170 23,170
EUR 27,572 27,682 28,426 28,520
GBP 31,073 31,198 31,983 32,080
JPY 218.45 219.32 225.79 226.46
AUD 17,555 17,626 18,251 18,310
CAD 17,888 18,014 18,487 18,550
NZD   16,343 16,953  
SGD 17,201 17,642
CHF   25,582 26,413  
HKD 2,868 3,088
KRW   21.22 22.10  










































(*) Tỷ giá quy đổi chỉ mang tính tham khảo.