TỶ GIÁ MUA BÁN NGOẠI TỆ
FOREIGN EXCHANGE RATE
Ngày (Date) 27/10/2020
Thời gian (Valid from) 07:54 AM
Tỷ giá mua Tỷ giá bán
BID ASK
Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản Tiền mặt
Cash Transfer Transfer Cash
USD (>50$) 23,080 23,100 23,280 23,280
USD (<50$) 23,060 23,100 23,280 23,280
EUR 26,978 27,086 27,718 27,810
GBP 29,752 29,872 30,535 30,630
JPY 217.68 218.56 223.99 224.67
AUD 16,213 16,278 16,788 16,840
CAD 17,262 17,384 17,768 17,830
NZD 15,247 15,746
SGD 16,875 17,242
CHF 25,219 25,900
HKD 2,884 3,102
KRW 19.64 21.47
(*) Tỷ giá quy đổi chỉ mang tính tham khảo.