Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,111 | 26,131 | 26,361 | 26,361 |
| USD (<50$) | 26,091 | 26,131 | 26,361 | 26,361 |
| EUR | 30,148 | 30,269 | 31,557 | 31,570 |
| GBP | 34,588 | 34,727 | 35,837 | 35,950 |
| JPY | 160.67 | 161.31 | 169.79 | 170.30 |
| AUD | 18,133 | 18,206 | 18,997 | 19,060 |
| CAD | 18,560 | 18,690 | 19,286 | 19,350 |
| NZD | 15,056 | 15,582 | ||
| SGD | 20,293 | 20,944 | ||
| CHF | 32,676 | 33,763 | ||
| HKD | 3,310 | 3,411 | ||
| KRW | 17.30 | 19.55 | ||