Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,065 | 26,085 | 26,385 | 26,385 |
| USD (<50$) | 26,045 | 26,085 | 26,385 | 26,385 |
| EUR | 30,015 | 30,135 | 31,291 | 31,390 |
| GBP | 34,581 | 34,720 | 35,920 | 36,030 |
| JPY | 162.38 | 163.03 | 172.03 | 172.55 |
| AUD | 17,219 | 17,289 | 18,111 | 18,170 |
| CAD | 18,477 | 18,608 | 19,249 | 19,310 |
| NZD | 14,817 | 15,390 | ||
| SGD | 20,108 | 20,806 | ||
| CHF | 32,362 | 33,553 | ||
| HKD | 3,320 | 3,428 | ||
| KRW | 17.56 | 19.99 | ||