Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,074 | 26,124 | 26,364 | 26,364 |
| USD (<50$) | 26,024 | 26,124 | 26,364 | 26,364 |
| EUR | 29,882 | 30,002 | 31,166 | 31,260 |
| GBP | 34,550 | 34,689 | 35,903 | 36,020 |
| JPY | 161.80 | 162.45 | 169.98 | 170.49 |
| AUD | 17,994 | 18,066 | 18,750 | 18,810 |
| CAD | 18,707 | 18,839 | 19,496 | 19,560 |
| NZD | 15,093 | 15,681 | ||
| SGD | 20,261 | 20,973 | ||
| CHF | 31,843 | 35,051 | ||
| HKD | 3,210 | 3,518 | ||
| KRW | 16.12 | 19.03 | ||