Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,070 | 26,120 | 26,465 | 26,465 |
| USD (<50$) | 26,020 | 26,120 | 26,465 | 26,465 |
| EUR | 29,196 | 29,313 | 30,660 | 30,760 |
| GBP | 34,088 | 34,224 | 35,657 | 35,770 |
| JPY | 156.65 | 157.28 | 166.49 | 166.99 |
| AUD | 17,660 | 17,731 | 18,538 | 18,600 |
| CAD | 18,001 | 18,128 | 18,883 | 18,940 |
| NZD | 14,586 | 15,273 | ||
| SGD | 19,888 | 20,722 | ||
| CHF | 30,848 | 34,210 | ||
| HKD | 3,192 | 3,520 | ||
| KRW | 16.53 | 19.59 | ||