Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,140 | 26,160 | 26,412 | 26,412 |
| USD (<50$) | 26,120 | 26,160 | 26,412 | 26,412 |
| EUR | 29,731 | 29,850 | 31,166 | 31,260 |
| GBP | 34,205 | 34,342 | 35,724 | 35,840 |
| JPY | 159.28 | 159.92 | 169.09 | 169.60 |
| AUD | 18,063 | 18,136 | 18,916 | 18,980 |
| CAD | 18,345 | 18,474 | 19,215 | 19,280 |
| NZD | 14,994 | 15,658 | ||
| SGD | 20,095 | 20,906 | ||
| CHF | 31,434 | 34,792 | ||
| HKD | 3,201 | 3,526 | ||
| KRW | 16.72 | 19.67 | ||