Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,060 | 26,080 | 26,450 | 26,450 |
| USD (<50$) | 26,040 | 26,080 | 26,450 | 26,450 |
| EUR | 29,259 | 29,376 | 30,896 | 30,990 |
| GBP | 34,312 | 34,450 | 35,960 | 36,070 |
| JPY | 155.52 | 156.15 | 169.84 | 170.35 |
| AUD | 17,833 | 17,904 | 18,963 | 19,020 |
| CAD | 18,176 | 18,304 | 19,102 | 19,160 |
| NZD | 14,911 | 15,686 | ||
| SGD | 19,926 | 20,804 | ||
| CHF | 31,817 | 33,199 | ||
| HKD | 3,289 | 3,415 | ||
| KRW | 17.36 | 19.88 | ||