Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 25,880 | 25,880 | 26,250 | 26,290 |
| USD (<50$) | 25,880 | 25,880 | 26,250 | 26,290 |
| EUR | 29,722 | 29,842 | 31,206 | 31,300 |
| GBP | 34,706 | 34,845 | 36,299 | 36,410 |
| JPY | 158.71 | 159.35 | 168.75 | 169.26 |
| AUD | 18,099 | 18,172 | 18,994 | 19,060 |
| CAD | 18,409 | 18,539 | 19,312 | 19,370 |
| NZD | 15,195 | 15,903 | ||
| SGD | 20,099 | 20,943 | ||
| CHF | 30,950 | 34,325 | ||
| HKD | 3,163 | 3,488 | ||
| KRW | 18.18 | 21.43 | ||