Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,087 | 26,137 | 26,367 | 26,367 |
| USD (<50$) | 26,037 | 26,137 | 26,367 | 26,367 |
| EUR | 30,238 | 30,359 | 31,544 | 31,640 |
| GBP | 35,035 | 35,176 | 36,415 | 36,530 |
| JPY | 163.52 | 164.18 | 171.86 | 172.37 |
| AUD | 18,564 | 18,638 | 19,345 | 19,410 |
| CAD | 18,921 | 19,055 | 19,726 | 19,790 |
| NZD | 15,259 | 15,857 | ||
| SGD | 20,341 | 21,062 | ||
| CHF | 32,131 | 35,380 | ||
| HKD | 3,211 | 3,521 | ||
| KRW | 16.68 | 19.66 | ||