Tỷ giá ngoại tệ ABBANK

Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
mua vào
bid
bán ra
ask
Tiền mặt
Cash
Chuyển khoản
Transfer
Chuyển khoản
Transfer
Tiền mặt
Cash
USD (>50$) 25,248 25,268 25,468 25,468
USD (<50$) 25,228 25,268 25,468 25,468
EUR 26,990 27,098 28,322 28,410
GBP 31,737 31,864 33,167 33,270
JPY 157.58 158.21 166.48 166.98
AUD 16,520 16,587 17,315 17,370
CAD 18,180 18,308 19,053 19,120
NZD 16,592 17,320
SGD 18,231 18,972
CHF 27,324 28,465
HKD 3,199 3,321
KRW 18.55 21.19