Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,152 | 26,172 | 26,412 | 26,412 |
| USD (<50$) | 26,132 | 26,172 | 26,412 | 26,412 |
| EUR | 30,059 | 30,179 | 31,291 | 31,390 |
| GBP | 34,412 | 34,551 | 35,693 | 35,800 |
| JPY | 164.78 | 165.44 | 174.31 | 174.84 |
| AUD | 17,078 | 17,147 | 17,938 | 18,000 |
| CAD | 18,592 | 18,723 | 19,339 | 19,400 |
| NZD | 14,936 | 15,491 | ||
| SGD | 19,982 | 20,644 | ||
| CHF | 32,119 | 33,247 | ||
| HKD | 3,338 | 3,441 | ||
| KRW | 17.50 | 19.90 | ||