Quy đổi tiền tệ

Quy Đổi Nhanh

* Tỷ giá quy đổi cập nhật tại thời điểm 05:01 22/01/2021 và chỉ mang tính tham khảo.

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
AUD AUD 17464.91 17641.32 18194.39
CAD CAD 17793.95 17973.69 18537.17
CHF CHF 25425.97 25682.80 26487.96
CNY CNY 3500.00 3535.36 3646.74
DKK DKK 0.00 3707.54 3846.79
EUR EUR 27238.09 27513.22 28661.04
GBP GBP 30881.29 31193.22 32171.14
HKD HKD 2902.19 2931.50 3023.41
INR INR 0.00 315.54 327.93
JPY JPY 216.23 218.42 227.53
KRW KRW 18.12 20.14 22.07
KWD KWD 0.00 76103.29 79089.76
MYR MYR 0.00 5666.66 5786.15
NOK NOK 0.00 2690.46 2802.70
RUB RUB 0.00 312.12 347.80
SAR SAR 0.00 6137.57 6378.42
SEK SEK 0.00 2735.53 2849.66
SGD SGD 17014.75 17186.61 17725.42
THB THB 681.30 757.01 785.44
USD USD 22955.00 22985.00 23165.00

*Các tỷ giá trên đây có thể thay đổi theo thị trường mà không cần báo trước.

Biểu đồ so sánh tỷ giá

* Tỷ giá quy đổi cập nhật tại thời điểm 05:01 22/01/2021 và chỉ mang tính tham khảo.

Quy Đổi Giá Vàng

Giá vàng trong nước

  • Cập nhật lúc:
  • Đơn vị tính:

Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /var/www/html/cache/volt/-var-www-html-apps-themes-abbank-pages-exchangerate-index-index.volt.php on line 158
Loại vàng Mua Bán
Giá vàng thế giới Mua18,573đ Bán18,578đ